Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
erradamente
trạng từ
(adverb)
/eˌradaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhầm
trạng từ
mistakenly, wrongly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
差
chà
Sai, nhầm
Tiếng Anh
mistakenly
Một cách sai lầm
AI
1
Nhầm
1
Nhầm
1
Nhầm