Dịch

fluffle

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈflʌ.fəl/

Nghĩa chính

  1. Nhóm thỏdanh từA group of rabbits.
  2. To fluff up.chưa dịchđộng từngoại động từ (transitive)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluffleNguyên thể (infinitive)
  2. flufflesSố nhiều (plural)
  3. fluffledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flufflingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , late-day .
  • Baggly .

Họ từ (word family)

cùng gốc fluffle

Nguồn gốc (etymology)

AI