Dịch

pelusa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peˈlusa/

Nghĩa chính

  1. Lông tơ, lông tơ (lông nhạt)danh từfluff, fuzz (light fur)
  2. Xơ vảidanh từlint
  3. Thỏ bụidanh từdust bunny
  4. Lòng ghen tịdanh từjealousy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelusaDạng gốc (base form)
  2. pelusasSố nhiều (plural)
  3. pelusillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ví dụ

  • .

AI