Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pelusa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peˈlusa/
Nghĩa chính
1
Lông tơ, lông tơ (lông nhạt)
danh từ
fluff, fuzz (light fur)
2
Xơ vải
danh từ
lint
3
Thỏ bụi
danh từ
dust bunny
4
Lòng ghen tị
danh từ
jealousy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pelusa
Dạng gốc
(base form)
pelusa
s
Số nhiều
(plural)
pelus
illa
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ví dụ
Tengo
pelusa
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jealousy
Sự nghen tuông
fluff
Tơ, lông tơ, bông
lint
Xơ vải
AI
1
Lông tơ
2
Xơ vải
3
Thỏ bụi
1
Lông tơ
2
Xơ vải
3
Thỏ bụi
1
Lông tơ
2
Xơ vải
3
Thỏ bụi