Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluff bunny
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
l
ʌ
f
ˈ
b
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fluffy bunny
danh từ
Synonym of fluffy bunny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluff bunny
Dạng gốc
(base form)
fluff bunn
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fluffy bunny
AI
1
Đồng nghĩa với fluffy bunny
1
Đồng nghĩa với fluffy bunny
1
Đồng nghĩa với fluffy bunny