Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tamo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtamo/
Nghĩa chính
1
Lông tơ; bụi
danh từ
fluff; dust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tamo
Dạng gốc
(base form)
tamo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fluff
Tơ, lông tơ, bông
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tamo
tamo
io
Tupi
chưa dịch
tính từ, danh từ
tamo
xifeno
tamoxifen
chưa dịch
danh từ
AI
1
Lông tơ
1
Lông tơ
1
Lông tơ