Dịch

tamoio

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazilqua tiếng Anhtính từTupi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tamoioDạng gốc (base form)
  2. tamoiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tamoiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tamoiaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazil
  1. Tupi

AI