tamoio
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazilqua tiếng Anhtính từTupi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazil
- Tupi