Nghĩa chính
- Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazildanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Several related indigenous nations of coastal Brazil.
- Các ngôn ngữ Tupian, đặc biệt là Tupi cổ hoặc Nheengatudanh từ riêngAny of the Tupian languages, especially Old Tupi or Nheengatu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Old Tupidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Tupian đã tuyệt chủng được người Tupi bản địa ở Brazil sử dụng |
| Tupi-Guaranidanh từ riêng | danh từ riêng | Phân họ lớn nhất của ngôn ngữ Tupi ở Nam Mỹ |
| Classical Tupidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Tupian đã tuyệt chủng được người Tupi bản địa ở Brazil sử dụng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ Old Tupitupi
Họ từ (word family)
cùng gốc Tupi- tupikLều hoặc tòa nhà khác làm từ da động vật, được người Inuit sử dụng vào mùa hèdanh từ
- TupianMột họ ngôn ngữ ở Nam Mỹ (ngôn ngữ Tupian)tính từ, danh từ riêng
- tupilakCon quái vật (có thể vô hình hoặc có hình dạng vật lý được tạo ra từ xương, gân động vật, v.v.) được một pháp sư bí mật tạo ra và gửi xuống biển để tìm kiếm và tiêu diệt một kẻ thù cụ thểdanh từ
- TupilațiNgôi làng và xã của hạt Neamț, Româniadanh từ riêng