Dịch

Tupi

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một số quốc gia bản địa có liên quan ở ven biển Brazildanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Several related indigenous nations of coastal Brazil.
  2. Các ngôn ngữ Tupian, đặc biệt là Tupi cổ hoặc Nheengatudanh từ riêngAny of the Tupian languages, especially Old Tupi or Nheengatu.

Cụm từ (phrase)

Old Tupidanh từ riêngNgôn ngữ Tupian đã tuyệt chủng được người Tupi bản địa ở Brazil sử dụng
Tupi-Guaranidanh từ riêngPhân họ lớn nhất của ngôn ngữ Tupi ở Nam Mỹ
Classical Tupidanh từ riêngNgôn ngữ Tupian đã tuyệt chủng được người Tupi bản địa ở Brazil sử dụng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Old Tupitupi

AI