Dịch

fluffiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất mịn mượt (như lông tơ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic or quality of being fluffy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluffinessDạng gốc (base form)
  2. fluffinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI