Dịch

dust kitty

danh từ (noun)
US/ˈdʌst ˈkɪti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dust bunnydanh từSynonym of dust bunny.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dust kittyDạng gốc (base form)
  2. dust kittiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI