Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dust kitty
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
s
t
ˈ
k
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dust bunny
danh từ
Synonym of dust bunny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dust kitty
Dạng gốc
(base form)
dust kitt
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dust bunny
AI
1
Đồng nghĩa với dust bunny
1
Đồng nghĩa với dust bunny
1
Đồng nghĩa với dust bunny