Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
except for
giới từ
(preposition)
UK
/
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
p
t
f
ɔː
/
US
/
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
p
t
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Ngoại trừ
giới từ
with the exception of
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngoại trừ
but
save
except
bar
apart
besides
Xem thêm 3
Khác
saving
excluding
barring
excepting
modulo
outtake
Xem thêm 5
Ví dụ
Except
for
one
person
,
everybody
went
home
.
Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà.
We're
all
gay
except
for
Tom
.
Everyone
came
except
for
Tom
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
以外
yǐ wài
Ngoại trừ, trừ
Tiếng Tây Ban Nha
aparte de
Ngoài, ngoại trừ
excepto
Ngoại trừ, trừ
salvo
Ngoại trừ, trừ
Xuất hiện ở từ khác
except
kết hợp, dễ nhầm
trừ, ngoại trừ
AI
1
Ngoại trừ
1
Ngoại trừ
1
Ngoại trừ