Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngoài, bên cạnhgiới từIn addition to.
- Ngoại trừ, trừgiới từOther than; except for; instead of.
- Bên cạnh, kế bêngiới từBeside, next to.
- Cũng, thêm nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)Also; in addition.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| besides the point | Không liên quan | |
| besides oneself | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 3
Hơn nữa
- không so sánh (not comparable)Used to emphasize an additional point, especially an important or stronger reason; moreover; furthermore.
Ví dụ
- , , .Ngoài José, tôi sẽ mời Jay và Renée, ba người này.
- .Tất cả chúng tôi đã đi ngoại trừ anh ấy.
- Cluny’s hiding-places; , , ; , .Đây chỉ là một trong những nơi ẩn náu của Cluny; ông còn có các hang động, nữa, và các phòng ngầm ở nhiều nơi …
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- againđồng nghĩaDùng để bổ sung thêm một lý do hoặc thông tin phụ.
- anywayđồng nghĩaGiới thiệu thêm một ý ủng hộ hoặc bổ sung cho ý trước.
- beyonddễ nhầm“Besides” thường là “ngoài ra” hoặc “ngoài…ra”, gần nghĩa của cách dùng “beyond” để nêu thêm lý do hoặc thông tin.
- exceptdễ nhầmThường mang nghĩa “ngoài ra”; trong một số cấu trúc mới có thể đồng nghĩa với except.
- furtherđồng nghĩaThường mở đầu thêm một ý; cũng có thể nghĩa là “ngoài ra”.
- thenđồng nghĩaThường mở đầu cho một ý hoặc lý do bổ sung.