Nghĩa chính
- Gầngiới từNext to; at the side of.
- Không liên quan, lạc đềgiới từNot relevant to.
- Ngoài ra, bên cạnhgiới từBesides; in addition to.
- Ngoài ra, kháctrạng từkhông so sánh (not comparable)Otherwise; else; in addition; besides.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beside the pointtính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Lạc đề, không liên quan |
| beside yourself | Mất kiểm soát, phát điên | |
| right beside | Ngay bên cạnh | |
| sit beside | Ngồi cạnh | |
| stand beside | Đứng cạnh | |
| beside the markcụm giới từ | cụm giới từ | Bên cạnh vấn đề, không liên quan, không ở đây cũng không ở đó |
| beside oneselfcụm giới từ | cụm giới từ | Rơn |
| kneel beside | Quỳ bên cạnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- aroundđồng nghĩaChỉ bên cạnh một vật, không bao quanh hay ở nhiều nơi.
- bydễ nhầm, đồng nghĩaCũng chỉ vị trí cạnh bên, nhưng by còn có nhiều nghĩa khác và không phải lúc nào cũng có thể thay bằng beside.
- nextđồng nghĩatừ đồng nghĩa phổ biến, sắc thái trang trọng hơn một chút.
- al lado deTiếng Tây Ban Nhatương đương
- juntoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc besideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibeside
- từ tiếng Anh cổbe sīdan
Ví dụ
- Một chiếc bàn nhỏ cạnh giường
- / / / .Điều đó lạc đề / không liên quan đến chủ đề / nằm ngoài nội dung / không thuộc trọng tâm cuộc thảo luận này.
- .Tôi sẽ cần một cuốn từ điển khác ngoài cuốn này.