Dịch

therebeside

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bên cạnh cái đó hoặc những cái đó: bên cạnh nó hoặc chúngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Beside that or those: next to it or them.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI