therebeside
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bên cạnh cái đó hoặc những cái đó: bên cạnh nó hoặc chúngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Beside that or those: next to it or them.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)