Dịch

whereover

trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Về cái gìtrạng từkhông so sánh (not comparable)Over what.

Họ từ (word family)

1 nghĩa khác

Liên từ (conjunction) 1
Về cái gì
  1. Over what.

Nguồn gốc (etymology)

AI