whereto
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Đến cái gì; đến nơi nào, ở đâu?trạng từkhông so sánh (not comparable)To what; to which place, whither?
- Kết thúc cái gì; vậy thì sao?trạng từkhông so sánh (not comparable)To what end; wherefore?
- Đến cái nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)To which.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ni mà họ vội v đi tới