Dịch

whereto

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đến cái gì; đến nơi nào, ở đâu?trạng từkhông so sánh (not comparable)To what; to which place, whither?
  2. Kết thúc cái gì; vậy thì sao?trạng từkhông so sánh (not comparable)To what end; wherefore?
  3. Đến cái nàotrạng từkhông so sánh (not comparable)To which.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

whereto

  1. từ tiếng Anh trung đạiwherto

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ni mà họ vội v đi tới

AI