Dịch

herefrom

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)from this, from here

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Từ nay trở đi
  1. không so sánh (not comparable)Từ nay trở đi, kể từ bây giờhenceforth, from now on

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' : mortal's , , .

AI