here
A1trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ở đây, tại đây, đến đâytrạng từA1không so sánh (not comparable)In, at, or to this place.
- lúc này, ở điểm này, bây giờtrạng từB1không so sánh (not comparable)At this point in time or in a process/argument.
- nơi này, lúc nàydanh từB2không đếm được (uncountable)This place or this time, treated as a noun.
- này, có, đâythán từB1Used to attract attention, offer something, or confirm presence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hereDạng gốc (base form)
- heresSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- here to do sthđến để làm gì
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Tính từ (adjective) 1
Này
- không so sánh (not comparable)Này, đâyAfter the name of a person perceived as located close to the speaker, used familiarly to indicate that person.
Ví dụ
- .Cậu đợi ở đây trong khi tôi lấy áo khoác.
- .Đến đây kết thúc bài học.
- , .Anh ấy nói chúng tôi đến đây hoàn toàn là vì tôi, để tôi được nghỉ ngơi hoàn toàn và hít thở bầu không khí trong lành nhất có thể.
Họ từ (word family)
cùng gốc hereNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiher
- từ tiếng Anh cổhēr“at this place”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hēr
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha