Dịch

acá

A1trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Hay gặp
/aˈka/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. ở đây, đâytrạng từA1At, in, or toward this place near the speaker.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ở đây
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

de un tiempo para acáĐược một lúc rồi
de acá para alláChưa có nghĩa
más acáChưa có nghĩa
para acáChưa có nghĩa
por acáChưa có nghĩa
de acáChưa có nghĩa
ven acáChưa có nghĩa
acá y aculláChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Tính từ (adjective) 1
Cho đến nay
  1. Cho đến nay, từ đó đến nayas of, up to (used with a time phrase to represent continuity up to the present)

Ví dụ

  • .Nhìn cậu bé và con chó của nó đang đi lại đây kìa.
  • .Ở đây bạn sẽ không tìm thấy thứ mình đang tìm đâu.
  • .Tôi chắc chắn rằng chúng ta sẽ hạnh phúc hơn ở đây.

AI