Dịch

high quality

UK/ˈhaɪ ˈkwɒlɪti/US/ˈhaɪ ˈkwɑləti/

Nghĩa chính

  1. Chất lượng cao

Cụm từ (phrase)

high quality ripdanh từTác phẩm âm nhạc được trình bày dưới dạng nhạc nguyên bản được lấy từ trò chơi điện tử hoặc đôi khi là phương tiện khác nhưng thay vào đó là sự kết hợp giữa âm nhạc được quảng cáo với một tác phẩm khác theo cách hài hước hoặc bất ngờ

Ngôn ngữ khác

AI