Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

ahi

trạng từ (adverb)
Hay gặp

Dạng gốc:ahíỞ đó, đằng đó

Nghĩa chính

  1. Ở đó, đằng đótrạng từmisspelling of ahí

AI