Nghĩa chính
- Ở đằng nàytrạng từIn this place.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- herekết hợpngay đây
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Lại đây nào.
- .Ngừng làm những gì bạn đang làm và lại đây.
- , .Qua bên này đi Tom.