Dịch

over here

trạng từ (adverb)
UK/ˈəʊ.və ˈhɪə/US/ˈoʊ.vɚ ˈhɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Ở đằng nàytrạng từIn this place.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Lại đây nào.
  • .Ngừng làm những gì bạn đang làm và lại đây.
  • , .Qua bên này đi Tom.

AI