Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquende
trạng từ
(adverb)
/aˈkende/
Nghĩa chính
1
Ở đây, bên này
trạng từ
over here, on this side
2
Đây
trạng từ
hither
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
来
lái
Lại, sang
Tiếng Anh
hither
Đây, ở đây, ngay đây
over here
Ở đằng này
AI
1
Ở đây
2
Đây
1
Ở đây
2
Đây
1
Ở đây
2
Đây