Dịch

hereabouts

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Quanh đây, gần đâytrạng từkhông so sánh (not comparable)Near here.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ? , ?
  • , , , .

AI