hereabout
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gần với; gần đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Close to; nearby.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Về điều này
- không so sánh (not comparable)Về điều này; liên quan đến việc nàyAbout this; concerning this.