Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- từgiới từA1Used to show the place, person, or thing where someone or something originates or starts.
- từ, kể từgiới từA1Used to show the time, level, or number at which something begins.
- khỏi, ra khỏigiới từA2Used to show removal, separation, distance, or prevention.
- vì, do, bởigiới từB1Used to show the cause of a state, condition, or event.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- from sth (to sth)từ cái gì (đến cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 4
Từ
- Từ, bằngProduced with or out of (a substance or material).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc fromNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrom“from”
- từ tiếng Anh cổfrom
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fram
Ví dụ
- .Bạn không thể lấy toàn bộ tin tức từ Internet được.
- This manuscript is from the 1980s.Bản thảo này có từ những năm 1980.
- , .Sau hai mươi phút, hãy lấy bánh ra khỏi lò.
Xuất hiện ở từ khác
- formdễ nhầmthường bị viết nhầm do đảo lộn vị trí chữ cái 'o' và 'r'
- intotrái nghĩaChỉ nguồn hoặc trạng thái ban đầu.
- ontrái nghĩaNêu nguồn hoặc hướng ra khỏi điểm tác động.
- outđồng nghĩaChỉ nêu nguồn gốc và ít nhấn mạnh việc ra khỏi ranh giới.
- sincedễ nhầm, đồng nghĩa"From" chỉ điểm khởi đầu và có thể dùng với nhiều thì, trong khi "since" thường gắn với thì hoàn thành để chỉ sự việc kéo dài đến hiện tại.
- tilltrái nghĩangược nghĩa, chỉ điểm bắt đầu