Dịch

abajino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, của hoặc liên quan đến phía bắc Chiletính từfrom, of or relating to the north of Chile
  2. Ai đó đến từ phía bắc Chiledanh từsomeone from the north of Chile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abajinoDạng gốc (base form)
  2. abajinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abajinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abajinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI