abajino
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ, của hoặc liên quan đến phía bắc Chiletính từfrom, of or relating to the north of Chile
- Ai đó đến từ phía bắc Chiledanh từsomeone from the north of Chile
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh