fromage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cheesedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cheese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fromageDạng gốc (base form)
- fromagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand fromagedanh từ | danh từ | Pho mát lớn; một người quan trọng |
| fromage blancdanh từ | danh từ | Loại phô mai mềm dạng kem được làm từ sữa nguyên kem hoặc sữa gầy và kem |
| fromage fraisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fromage blanc |
Ví dụ
- / [ ] ‘’
- . ,— , , , , , ’ .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fromageTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápfromage