Dịch

fromage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cheesedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cheese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fromageDạng gốc (base form)
  2. fromagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand fromagedanh từPho mát lớn; một người quan trọng
fromage blancdanh từLoại phô mai mềm dạng kem được làm từ sữa nguyên kem hoặc sữa gầy và kem
fromage fraisdanh từĐồng nghĩa với fromage blanc

Ví dụ

  • / [ ] ‘’
  • . ,— , , , , , ’ .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfromage

AI