Nghĩa chính
- Pho mát lớn; một người quan trọngdanh từA big cheese; an important person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grand fromageDạng gốc (base form)
- grands fromages (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- grand fromagesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , , .
- , .