Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

vip

B2danh từ (noun)
US/ˌviˌaɪˈpi/

Nghĩa chính

  1. Khách VIP, người quan trọngdanh từAlternative letter-case form of VIP (“very important person”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vipDạng gốc (base form)
  2. vipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vip areaKhu vực vip
vip loungedanh từPhòng chờ vip
vip passThẻ vip
vip ticketVé vip
vip treatmentSự đối đãi đặc biệt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . ... , .Marmot đã thu thập bằng chứng trong suốt ba mươi năm qua để chứng minh tầm quan trọng cốt yếu của địa vị xã hội đối với sức khỏe và hạnh phúc của chúng ta. Kết luận của ông là... Vip là những Nhân vật Rất Quan trọng, những người mà chúng ta ca tụng và tôn vinh.
  • .Anh ấy có một vé VIP.
  • .Anh ấy đã mua một thẻ VIP.

AI