Dịch

vip

A2danh từ (noun)
/ˈbip/

Nghĩa chính

  1. VIPdanh từVIP

Cụm từ (phrase)

acceso vipLối vào VIP
evento vipSự kiện VIP
lista vipDanh sách VIP
servicio vipDịch vụ VIP
tarjeta vipThẻ VIP
zona vipKhu vực VIP
GH VIPdanh từ riêngViết tắt của Gran Hermano VIP: phiên bản tiếng Tây Ban Nha của chương trình thực tế Big Brother được chuyển thể với những người nổi tiếng

Ngôn ngữ khác

AI