Dịch

VIP lounge

danh từ (noun)
US/ˌviˌaɪˈpi ˈlaʊndʒ/

Nghĩa chính

  1. Phòng chờ vipdanh từAn airport lounge.
  2. Khu vực trong khách sạn công cộng dành riêng cho những khách hàng muốn chơi trên máy đánh bạcdanh từAn area in a public hotel set aside for patrons who wish to play on gaming machines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VIP loungeDạng gốc (base form)
  2. VIP loungesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI