Nghĩa chính
- Phòng chờ vipdanh từAn airport lounge.
- Khu vực trong khách sạn công cộng dành riêng cho những khách hàng muốn chơi trên máy đánh bạcdanh từAn area in a public hotel set aside for patrons who wish to play on gaming machines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VIP loungeDạng gốc (base form)
- VIP loungesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .