Dịch

fromology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về pho mátdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of cheese.
  2. Việc thu thập nhãn từ phô maidanh từkhông đếm được (uncountable)The collecting of labels from cheese.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI