Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fromology
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về pho mát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of cheese.
2
Việc thu thập nhãn từ phô mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The collecting of labels from cheese.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cheesology
Nguồn gốc
(etymology)
fromage
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu về pho mát
2
Việc thu thập nhãn từ phô mai
1
Nghiên cứu về pho mát
2
Việc thu thập nhãn từ phô mai
1
Nghiên cứu về pho mát
2
Việc thu thập nhãn từ phô mai