Dịch

hereto

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Đến đây; đến điều nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)To here; to this.
  2. Chưa; cho đến naytrạng từkhông so sánh (not comparable)Yet; so far.
  3. Về chủ đề nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)Regarding this subject.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

hereto

  1. từ tiếng Anh trung đạihereto

Ví dụ

  • , . ., ...
  • / , / / priz'd .
  • .

AI