hereto
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đến đây; đến điều nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)To here; to this.
- Chưa; cho đến naytrạng từkhông so sánh (not comparable)Yet; so far.
- Về chủ đề nàytrạng từkhông so sánh (not comparable)Regarding this subject.
Ví dụ
- , . ., ...
- / , / / priz'd .
- .