Dịch

up to now

trạng từ (adverb)
UK/ˈʌp tə ˈnaʊ/US/ˈʌp tə ˈnaʊ/

Nghĩa chính

  1. Đến naytrạng từkhông so sánh (not comparable)Until now; as of now.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Đến nay thì chưa có vấn đề gì cả.
  • ?
  • ?

AI