Dịch

hasta ahora

trạng từ (adverb)cụm từ (phrase)
/ˌasta aˈoɾa/

Nghĩa chính

  1. Cho đến nay, đến giờ, trước naytrạng từup to now, so far, heretofore
  2. Lát nữa gặp lạicụm từsee you later

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI