Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hasta ahora
trạng từ
(adverb)
cụm từ
(phrase)
/ˌasta aˈoɾa/
Nghĩa chính
1
Cho đến nay, đến giờ, trước nay
trạng từ
up to now, so far, heretofore
2
Lát nữa gặp lại
cụm từ
see you later
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hasta luego
Xuất hiện ở từ khác
hasta
kết hợp
cho đến nay
至今
Tiếng Trung
tương đương
Ví dụ
Hasta
ahora
nunca
hemos
tenido
este
problema
.
AI
1
Cho đến nay
2
Lát nữa gặp lại
1
Cho đến nay
2
Lát nữa gặp lại
1
Cho đến nay
2
Lát nữa gặp lại