hasta
A1trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Hay gặp/ˈasta/nguồn
Nghĩa chính
- cho đến, tới, tậngiới từA1Up to a certain time, place, or limit.
- thậm chí, ngay cảtrạng từA2Used to emphasize something surprising or extreme.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta ahoratrạng từ, cụm từ | trạng từ, cụm từ | Cho đến nay, đến giờ, trước nay |
| hasta luegocụm từ | cụm từ | Hẹn gặp lại, tạm biệt |
| hasta prontocụm từ | cụm từ | Hẹn gặp lại sớm |
| hasta que | Cho đến khi | |
| hasta nuncacụm từ | cụm từ | Vĩnh biệt, đừng bao giờ gặp lại |
| hasta tantoliên từ | liên từ | Cho đến khi; trong lúc đó |
| hasta siemprecụm từ | cụm từ | Vĩnh biệt, chào tạm biệt |
| hasta después | Hẹn gặp lại sau, lát gặp |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể giúp chúng tôi đẩy thứ này tới đằng kia được không?
- .Candelas đã đưa tôi tới tận trạm dừng xe buýt.
- .Hãy đếm đến chín mươi chín, mỗi lần nhảy ba số.
Họ từ (word family)
cùng gốc hastaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- throughTiếng Anhtương đương
- tillTiếng Anhtương đương
- toTiếng Anhtương đương
- antesdễ nhầmChỉ điểm dừng hoặc giới hạn, nghĩa là cho đến, không có nghĩa là trước.
- aunđồng nghĩaDùng linh hoạt trong văn nói thân mật để chỉ mức độ cực điểm.
- desdetrái nghĩa, dễ nhầmChỉ mức tối đa hoặc mốc cuối, tùy theo ngữ cảnh.