Dịch

hastag

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẻ bắt đầu bằng #danh từhashtag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hastagDạng gốc (base form)
  2. hastagsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI