Nghĩa chính
- Thẻ chủ đề, hashtagdanh từA metadata tag, signaled by a preceding hash sign (#), used to label content.
- Dấu thăng, dấu bămdanh từThe hash sign itself, especially when used as part of a hashtag.
- Gắn hashtag, gắn thẻđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To label (a message) with a hashtag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hashtagNguyên thể (infinitive)
- hashtagsSố nhiều (plural)
- hashtaggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hashtaggingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| create a hashtag | Tạo hashtag | |
| popular hashtag | Hashtag phổ biến | |
| trending hashtag | Hashtag thịnh hành | |
| use a hashtag | Dùng hashtag |
Ví dụ
- ( #) .Bạn cũng có thể tìm kiếm hashtag bằng cách nhập chủ đề (không có dấu #) vào hộp tìm kiếm và nhấp vào Tìm kiếm.
- , ? .Cậu lúc nào cũng phê thuốc phải không? Hashtag hai mươi tư trên bảy.
- .Họ đã gỡ bỏ hashtag đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc hashtagNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha