Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hashtagification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình mà một cái gì đó được chuyển thành hashtag
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process by which something is turned into a hashtag.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hashtagify
Nguồn gốc
(etymology)
hashtag
+
-ification
AI
1
Quá trình mà một cái gì đó được chuyển thành hashtag
1
Quá trình mà một cái gì đó được chuyển thành hashtag
1
Quá trình mà một cái gì đó được chuyển thành hashtag