Dịch

hashtagification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình mà một cái gì đó được chuyển thành hashtagdanh từkhông đếm được (uncountable)The process by which something is turned into a hashtag.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI