Dịch

-ification

hậu tố

Nghĩa chính

  1. ... hóahậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Forms nouns denoting the act or process whereby a subject becomes something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -ificationDạng gốc (base form)
  2. -ificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-ificacioun
  2. từ tiếng Pháp cổ-ification
  3. từ tiếng Latinh-ficātiō

AI