Dịch

hashtag

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxaʃtaɡ/

Nghĩa chính

  1. Hashtagdanh từhashtag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hashtagDạng gốc (base form)
  2. hashtagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hashtag popularThẻ bắt đầu bằng # phổ biến
hashtag viralThẻ bắt đầu bằng # lan truyền
hashtag de campañaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI