hasta luego
cụm từ (phrase)
/ˌasta ˈlweɡo/
Nghĩa chính
- Hẹn gặp lại, tạm biệtcụm từsee you later, goodbye, bye, take care, so long, later
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bueno, hasta luego | Thôi, hẹn gặp lại |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bueno, hasta luego | Thôi, hẹn gặp lại |