Dịch

buenas

A1giống cái (feminine)thán từ (interjection)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈbwenas/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. chào, xin chàothán từA1informal greeting used at any time of day, short for buenas tardes, buenas noches, etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xin chào

Cụm từ (phrase)

a las buenas o a las malasDù muốn hay không
buenas nochesChúc ngủ ngon
buenas tardesChào buổi chiều
de buenas a primerasĐột nhiên, bất ngờ
hacer buenas migasHòa hợp, ăn ý
muy buenasXin chào
a buenastrạng từVề mặt tốt
de buenastính từĐang có tâm trạng tốt

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Giống cái số nhiều của bueno
  1. feminine plural of bueno

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Có được những thứ tốt đẹp đòi hỏi thời gian và sự tận tâm.
  • .Tôi không nghĩ dự án này đang nằm trong tay những người giỏi.
  • .Tôi rất nóng lòng muốn báo cho cô ấy những tin tốt lành.

AI