hola
A1thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈola/nguồn
Nghĩa chính
- xin chào, chàothán từA1used as a greeting when meeting someone or starting a conversation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holaDạng gốc (base form)
- ¡hola!Dạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar el hola | Chào hỏi | |
| decir hola | Nói lời chào |
Ví dụ
- ", guapita." ", ."Chào người đẹp của anh." "Chào trái tim bé bỏng của em.
- , .Xin chào, quý khách vừa yêu cầu một mật khẩu mới.
- , Pekka. ¿ ?Xin chào, tên tôi là Pekka. Tên bạn là gì?
Họ từ (word family)
cùng gốc holaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- heyTiếng Anhtương đương
- hiTiếng Anhtương đương
- buenasđồng nghĩaLời chào phổ biến và thông dụng nhất trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
- buenodễ nhầm, đồng nghĩaHola thường dùng khi gặp trực tiếp; bueno còn dùng qua điện thoại và làm từ nối khi bắt đầu hoặc kết thúc nói.
- digađồng nghĩalời chào thông thường
- 好Tiếng Trungtương đương