Dịch

hola

A1thán từ (interjection)
Hay gặp
/ˈola/nguồn

Nghĩa chính

  1. xin chào, chàothán từA1used as a greeting when meeting someone or starting a conversation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holaDạng gốc (base form)
  2. ¡hola!Dạng gốc (base form)

Cụm từ (phrase)

dar el holaChào hỏi
decir holaNói lời chào

Ví dụ

  • ", guapita." ", ."Chào người đẹp của anh." "Chào trái tim bé bỏng của em.
  • , .Xin chào, quý khách vừa yêu cầu một mật khẩu mới.
  • , Pekka. ¿ ?Xin chào, tên tôi là Pekka. Tên bạn là gì?

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI