Dịch

diga

A2thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈdiɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. nói, bảođộng từA2Subjunctive or imperative form of the verb 'decir' (to say/tell).
  2. a-lôthán từA2A greeting used when answering the telephone.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

diga lo que digaDù nói gì đi nữa
no me digaThật vậy sao
diga la verdadNói sự thật
digan lo que diganDù ai nói ngả nói nghiêng
digas lo que digasDù bạn nói gì đi nữa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng biến đổi của decir
  1. inflection of decir:

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ Tom ?Bạn có muốn tôi nói với Tom chuyện gì sẽ xảy ra không?
  • , .Bất kể ai nói điều đó, tôi cũng không thể tin được.
  • ¿ ?Chính xác thì họ muốn tôi nói điều gì?

AI