Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digamma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/diˈɡama/
Nghĩa chính
1
Đigama
qua tiếng Anh
danh từ
digamma; the Greek letter Ϝ, ϝ
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digamma
Dạng gốc
(base form)
digamma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
digamma
Đigama
AI
1
Đigama
1
Đigama
1
Đigama