holandés
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/olanˈdes/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của Hà Lan, một vùng ở Hà Lantính từof Holland, a region in the Netherlands
- Của Hà Lan; tiếng Hà Lantính từof the Netherlands; Dutch
- Một người Hà Landanh từa Hollander
- Tiếng Hà Lan được nói ở Hà Landanh từthe Dutch language as spoken in the Netherlands
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holandésDạng gốc (base form)
- holandesesSố nhiều (plural)
- holandesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- holandesaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holandés Volador | Người Hà Lan bay | |
| salsa holandesadanh từ | danh từ | Nước sốt hollandaise |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người Hà Lan
- a Dutchman
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Của Hà Lan
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)