Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salsa holandesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsalsa olanˈdesa/
Nghĩa chính
1
Nước sốt hollandaise
danh từ
hollandaise sauce
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salsa holandesa
Dạng gốc
(base form)
salsa
s holandesas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hollandaise sauce
Loại nhũ tương của bơ và nước cốt chanh sử dụng lòng đỏ trứng làm chất nhũ hóa, được sử dụng trong nấu ăn kiểu Pháp
AI
1
Nước sốt hollandaise
1
Nước sốt hollandaise
1
Nước sốt hollandaise