Dịch

Hollander

A2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người Hà Landanh từSomebody from Holland.
  2. Gạch Hollanderdanh từA very hard, semi-glazed, green or dark brown brick, which will not absorb water.
  3. Dạng rút gọn của Hollander beaterdanh từEllipsis of Hollander beater.
  4. Họ Hollanderdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HollanderDạng gốc (base form)
  2. hollandersSố nhiều (plural)
  3. HollandersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hollander beaterdanh từLoại máy được phát triển để sản xuất bột giấy từ sợi thực vật có chứa cellulose

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thỏ Hà Lan
  1. A Dutch rabbit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Holland-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiholander

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Người Hà Lan không phải là một dân tộc đi cướp đoạt tài sản của dân tộc khác, mà mong muốn sống hữu nghị với tất cả mọi người và giao thương với họ.

AI