henceforward
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Từ nay trở đi, từ nay về sautrạng từkhông so sánh (not comparable)from now on; from this time on
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Từ nay trở đi
Họ từ (word family)
cùng gốc henceforwardVí dụ
- , , , brightening-up .