Dịch

henceforward

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Từ nay trở đi, từ nay về sautrạng từkhông so sánh (not comparable)from now on; from this time on

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Từ nay trở đi

Nguồn gốc (etymology)

henceforward

  1. từ tiếng Anh trung đạihennes forward

Ví dụ

  • , , , brightening-up .

AI